clog dance

Học thuật
Thân thiện
clog dance

A dancer performs a lively clog dance on a wooden stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu nhảy dùng giày đế gỗ để dậm chân tạo nhịp: Một hình thức khiêu vũ truyền thống, trong đó công mang giày đế gỗ cứng (gọi là clogs) tạo ra âm thanh nhịp nhàng, phức tạp bằng cách , dậm chân xuống sàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The performer amazed the audience with a fast and rhythmic clog dance. (Nghệ sĩ biểu diễn đã làm khán giả kinh ngạc với một điệu nhảy dùng giày đế gỗ để dậm chân tạo nhịp nhanh đầy nhịp điệu.)
    • Clog dance is an important part of the cultural heritage in some regions. (Điệu nhảy dùng giày đế gỗ để dậm chân tạo nhịp một phần quan trọng trong di sản văn hóamột số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a clog dance": biểu diễn một điệu nhảy dùng giày đế gỗ.
    • The troupe will perform a traditional clog dance at the festival. (Đoàn nghệ thuật sẽ biểu diễn một điệu nhảy dùng giày đế gỗ truyền thống tại lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Clog dancing (danh từ): hình thức/nghệ thuật khiêu vũ bằng giày đế gỗ. (Đây một biến thể danh từ, không phải từ đơn mục tiêu).
  • Clog (danh từ): chiếc giày gỗ, dép gỗ; (động từ): làm tắc nghẽn.
Từ đồng nghĩa
  • Tap dance (danh từ): điệu nhảy tap, một hình thức khiêu vũ tạo nhịp bằng giày kim loạiđế. (Mặc dù điểm tương đồng trong việc tạo nhịp bằng chân, đây một điệu nhảy khác biệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "clog dance".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "clog dance".

clog dance

A dancer performs a lively clog dance on a wooden stage.

Noun
  1. điệu nhảy dùng giày đế gỗ để dậm chân tạo nhịp.

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "clog dance"